Banner
+ Hệ Thống Point
- Pow (Power) Mỗi Point tăng 5 HP.
- HP (Health Point) Là chỉ số "Máu" tối đa của nhân vật, ban đầu là 150 HP.
- Str (Strength) Mỗi Point tăng 0.6 Reg.
- Reg (Regeneration) Là khả năng "Hồi Phục HP" sau mỗi lượt đối phương tấn công.
- Will (Will) Mỗi Point tăng 10 Sta.
- Sta (Stamina) Là thể lực của nhân vật, cứ mỗi lần ra đòn đánh thì thể lực của nhân vật sẽ bị giảm xuống, khi kiệt sức thì lực đánh của nhân vật giảm đi 1/2
- Agi (Agility) Tăng % Ats.
- Ats (Attack Speed) Là khả năng "Đánh Liên Hoàn", được tính bằng công thức: Ats = Agi / (Agi + 200) * 100%
- Int (Intelligent) Tăng 1 Mag.
- Mag (Magic Damage) Độ sát thương "Phép Thuật", chỉ có thể chống đỡ bằng giáp phòng thủ "Phép" (Luk), nó đánh xuyên qua giáp phòng thủ "Vật Lý" (Def).
- Luk (Lucky) Là khả năng "Phòng Thủ Phép Thuật".
- Att (Attack) Tăng 1 Dmg.
- Dmg (Damage) Độ sát thương "Vật Lý", chỉ có thể chống đỡ bằng giáp phòng thủ "Vật Lý" (Def), nó đánh xuyên qua giáp phòng thủ "Phép" (Luk).
- Def (Defend) Là khả năng "Phòng Thủ Vật Lý".
- Skl (Skill) Tăng % Cri.
- Cri (Critical) Là khả năng ra "Đòn Chí Mạng", được tính bằng công thức: Cri = Skl / (Skl + 200) * 100%
- Wlv (Weapon Level) Tăng 3 Hit.
- Hit (Hit) Độ "Chính Xác" của đòn đánh, ảnh hưởng tới khả năng đánh trúng của bạn, được tính bằng công thức:
(HitA / (HitA + EvaB)) * 100%
- Spd (Movent Speed) Tăng 1 Eva.
- Eva (Evade) Khả năng "Tránh Né" đòn tấn công, được tính bằng công thức: (100 - (HitA / (HitA + EvaB))) * 100%

+ Hệ Thống Trang Bị

Vũ Khí
Pow Str Wil Agi Int Luk Att Def Skl Wlv Spd
Gậy Phép ++ ++++++++++ ++++ ++ ++
Độc Dược ++ ++++++++ ++++++ ++++
Ám Khí ++++++++++ ++++++ ++ ++
Cung ++ ++++ ++++ ++++++++++
Súng ++++++ ++++ ++++++++++
Búa ++++++++++ ++++++++ ++
Song Kiếm ++ ++ ++++++++++ ++++++
Kiếm Khiên ++++ ++++++++++ ++++ ++
Giáo ++++++++++ ++++ ++++++
Chủy Thủ ++++ ++ ++++++++++ ++ ++
Gậy Bóng Tối +++++ +++++++++ ++ ++ ++
Linh Thú +++ +++ +++ +++++++ ++ ++
Hóa Chất +++++ +++++ +++++ +++++
Kiếm Cung +++++++ +++ +++++ +++++
Kiếm Dài +++ +++++++++ +++ +++++
Đao +++++ +++++ +++++++ +++
Roi + + +++++ +++++++ ++ ++ ++
Quyền Cước ++ +++++++++ ++ +++++++
Song Kích +++++++ ++++++++ +++++
Lưỡi Hái ++ ++ +++++++ +++++++ ++
Áo Giáp
Pow Str Wil Agi Int Luk Att Def Skl Wlv Spd
Giáp Nặng ++++ ++++ ++++ + +++++++
Giáp Vừa ++ ++ +++ + +++ +++++ ++ ++
Giáp Nhẹ ++ +++ +++++ +++ ++ +++++
Giáp Vải +++ + ++ +++++++ + ++ ++++
Thú Cưỡi
Pow Str Wil Agi Int Luk Att Def Skl Wlv Spd
Rồng Vàng ++ ++ +++++ +++++++ ++++
Ngựa Bay +++ +++ +++++++ ++++ +++
Phượng Hoàng ++ +++++ +++++++ ++++ + +
Hạc Trắng ++ +++ +++ ++ +++ +++++++
Kỳ Lân ++++ ++ +++ +++++++ ++++
Báo Tuyết +++++++ +++++ ++++ ++ ++
Phi Hổ ++ ++++ +++ +++++++ ++++
Sói Trắng +++++ +++++++ + +++++ ++
Ngựa Chiến ++++ ++++ ++ +++ +++++++
Ngư Long +++++++ ++ +++ +++ +++++