Banner

Đăng Nhập

Đấu Trường Sinh Tử

+ Hệ Thống Point
- Pow (Power) Mỗi Point tăng 5 HP.
- HP (Health Point) Là chỉ số "Máu" tối đa, mỗi nhân vật mặc định đã có 100 HP.
- Str (Strength) Mỗi Point tăng 0.4 Reg.
- Reg (Regeneration) Là khả năng "Hồi Phục HP" sau mỗi lượt đối phương tấn công.
- Agi (Agility) Tăng % Ats.
- Ats (Attack Speed) Là khả năng "Đánh Liên Hoàn", được tính bằng công thức: ((Agi * 3) / ((Agi * 3) + 600)) * 100%
- Int (Intelligent) Tăng 1 Mag.
- Mag (Magic Damage) Độ sát thương "Phép Thuật", chỉ có thể chống đỡ bằng giáp phòng thủ "Phép" (Luk), nó đánh xuyên qua giáp phòng thủ "Vật Lý" (Def).
- Luk (Lucky) Là khả năng "Phòng Thủ Phép Thuật".
- Att (Attack) Tăng 1 Dmg.
- Dmg (Damage) Độ sát thương "Vật Lý", chỉ có thể chống đỡ bằng giáp phòng thủ "Vật Lý" (Def), nó đánh xuyên qua giáp phòng thủ "Phép" (Luk).
- Def (Defend) Là khả năng "Phòng Thủ Vật Lý".
- Skl (Skill) Tăng % Cri.
- Cri (Critical) Là khả năng ra "Đòn Chí Mạng", được tính bằng công thức: Cri = ((Skl * 3) / ((Skl * 3) + 600)) * 100%
- Wlv (Weapon Level) Tăng 3 Hit.
- Hit (Hit) Độ "Chính Xác" của đòn đánh, ảnh hưởng tới khả năng đánh trúng của bạn, được tính bằng công thức:
(HitA / (HitA + EvaB)) * 100%
- Spd (Movent Speed) Tăng 1 Eva.
- Eva (Evade) Khả năng "Tránh Né" đòn tấn công, được tính bằng công thức: (100 - (HitA / (HitA + EvaB))) * 100%

+ Hệ Thống Trang Bị

Pow Str Agi Int Luk Att Def Skl Wlv Spd
Vũ Khí
Gậy Phép ++ ++++++++++ ++++ ++ ++
Độc Dược ++ ++++++++ ++++++ ++++
Ám Khí ++++++++++ ++++++ ++ ++
Cung ++ ++++ ++++ ++++++++++
Súng ++++++ ++++ ++++++++++
Búa ++++++++++ ++++++++ ++
Song Kiếm ++ ++ ++++++++++ ++++++
Kiếm và Khiên ++++ ++++++++++ ++++ ++
Giáo ++++++++++ ++++ ++++++
Chủy Thủ ++++ ++ ++++++++++ ++ ++
Gậy Bóng Tối +++++ +++++++++ ++ ++ ++
Linh Thú +++ +++ +++ +++++++ ++ ++
Hóa Chất +++++ +++++ +++++ +++++
Kiếm Cung +++++++ +++ +++++ +++++
Kiếm Dài +++ +++++++++ +++ +++++
Đao +++++ +++++ +++++++ +++
Roi + + +++++ +++++++ ++ ++ ++
Quyền Cước ++ +++++++++ ++ +++++++
Song Kích +++++++ ++++++++ +++++
Lưỡi Hái ++ ++ +++++++ +++++++ ++
Áo Giáp
Giáp Nặng ++ ++ + +++++
Giáp Vừa ++ + + ++ +++ +
Giáp Nhẹ ++ +++ ++ +++
Giáp Vải + + +++++ + ++
Thú Cưỡi
Rồng Vàng ++ + +++++ ++
Ngựa Bay +++ +++++ ++
Phượng Hoàng +++ +++++ ++
Hạc Trắng + +++ + +++++
Kỳ Lân + ++ +++++ ++
Báo Tuyết +++++ ++ + + +
Phi Hổ + + +++ +++++
Sói Trắng +++++ + +++ +
Ngựa Chiến ++ +++++ +++
Ngư Long +++++ + + +++