Hệ Thống Point (updated 16.12.2010)
Pow (Power) Mỗi Point tăng 5 HP.
HP (Health Point) Là chỉ số "Máu" tối đa của Hero, ban đầu là 120 HP.
Str (Strength) Mỗi Point tăng 0.6 Reg.
Reg (Regeneration) Là khả năng "Hồi Phục HP" sau mỗi lượt đối phương tấn công, chỉ có thể hồi phục khi lượng Sta còn.
Will (Will) Mỗi Point tăng 10 Sta.
Sta (Stamina) Là thể lực của Hero, cứ mỗi lần ra đòn đánh hay đỡ hay tránh né thì Hero bị giảm thể lực. Khi thể lực xuống đến 0 Hero sẽ bị kiệt sức và giảm 1/2 sức đánh, sức đỡ, khả năng đánh chính xác và tránh né, khả năng hồi phục máu sẽ mất.
Agi (Agility) Tăng 1 point Ats.
Ats (Attack Speed) Là khả năng "Đánh Liên Hoàn", khi ra đòn liên hoàn thì Hero sẽ đánh từ 3 đến 5 lần trong 1 lượt, tỉ lệ liên hoàn được tính bằng công thức: Ats = Agi / (Agi + 220) * 100%
Int (Intelligent) Tăng 1 Mag.
Mag (Magic Damage) Độ sát thương "Phép Thuật", chỉ có thể chống đỡ bằng giáp phòng thủ "Phép" (Luk), nó đánh xuyên qua giáp phòng thủ "Vật Lý" (Def).
Luk (Lucky) Là khả năng "Phòng Thủ Phép Thuật".
Att (Attack) Tăng 1 Dmg.
Dmg (Damage) Độ sát thương "Vật Lý", chỉ có thể chống đỡ bằng giáp phòng thủ "Vật Lý" (Def), nó đánh xuyên qua giáp phòng thủ "Phép" (Luk).
Def (Defend) Là khả năng "Phòng Thủ Vật Lý".
Skl (Skill) Tăng 1 point Cri.
Cri (Critical) Là khả năng ra "Đòn Chí Mạng", khi đánh đòn chí mạng Hero sẽ tấn công đối phương với lực đánh gấp 3 lần bình thường, tỉ lệ ra đòn chí mạng được tính bằng công thức: Cri = Skl / (Skl + 220) * 100%
Wlv (Weapon Level) Tăng 1 point Hit.
Hit (Hit) Độ "Chính Xác" của đòn đánh, ảnh hưởng tới khả năng đánh trúng của bạn, được tính bằng công thức:
(HitA / (HitA + EvaB)) * 100%
Spd (Movent Speed) Tăng 1 point Eva.
Eva (Evade) Khả năng "Tránh Né" đòn tấn công, được tính bằng công thức: (100 - (HitA / (HitA + EvaB))) * 100%
Hệ Thống Hero
| Vũ Khí |
|
|
Pow |
Str |
Wil |
Agi |
Int |
Luk |
Att |
Def |
Skl |
Wlv |
Spd |
|
Búa |
     |
|
|
|
|
|
    |
 |
|
|
|
|
Búa 2 |
     |
|
|
 |
|
|
    |
|
|
|
|
|
Kiếm khiên |
  |
     |
|
|
|
|
 |
  |
|
|
|
|
Kiếm khiên 2 |
  |
     |
|
|
|
|
 |
|
|
|
  |
|
Gậy |
 |
 |
     |
|
|
|
   |
|
|
|
|
|
Gậy 2 |
|
|
     |
|
|
|
   |
|
 |
|
 |
|
Song kích |
|
|
|
     |
|
|
    |
|
|
 |
|
|
Song kiếm |
|
|
|
     |
|
|
   |
|
  |
|
|
|
Kiếm dài |
  |
|
|
|
|
     |
   |
|
|
|
|
|
Kiếm dài 2 |
|
|
|
|
|
     |
   |
|
|
|
  |
|
Giáo |
 |
|
|
|
|
|
     |
|
  |
  |
|
|
Giáo 2 |
|
|
|
|
|
|
     |
|
  |
  |
 |
|
Kiếm to |
  |
|
|
|
|
|
   |
     |
|
|
|
|
Kiếm to 2 |
|
|
|
|
|
|
   |
     |
|
|
  |
|
Chủy thủ |
  |
|
 |
|
|
|
 |
|
     |
|
  |
|
Chủy thủ 2 |
|
|
|
  |
|
|
 |
|
     |
  |
 |
|
Súng |
 |
|
|
 |
|
|
   |
|
|
     |
|
|
Súng 2 |
|
|
|
|
|
|
   |
|
 |
     |
 |
|
Đao |
 |
|
 |
|
|
|
   |
|
|
|
     |
|
Đao 2 |
|
|
|
 |
|
|
   |
|
 |
|
     |
|
Kỵ sĩ Rồng |
     |
|
 |
|
   |
|
|
|
 |
|
|
|
Kỵ sĩ Rồng 2 |
     |
|
|
 |
   |
|
|
|
|
|
 |
|
Người luyện Rồng |
  |
     |
 |
|
  |
|
|
|
|
|
|
|
Người luyện Rồng 2 |
|
     |
|
 |
  |
|
|
|
|
|
  |
|
Người luyện thú |
|
|
     |
 |
  |
|
|
|
 |
 |
|
|
Người luyện thú 2 |
 |
|
     |
|
  |
|
|
|
|
|
  |
|
Người luyện Hổ |
|
|
|
     |
  |
|
|
|
 |
 |
 |
|
Người luyện Hổ 2 |
 |
 |
 |
     |
  |
|
|
|
|
|
|
|
Gậy phép |
|
|
|
 |
     |
|
|
|
  |
 |
 |
|
Gậy phép 2 |
  |
 |
 |
|
     |
|
|
|
 |
|
|
|
Gậy ánh sáng |
  |
 |
 |
|
 |
     |
|
|
|
|
|
|
Gậy ánh sáng 2 |
 |
|
 |
|
 |
     |
|
|
|
|
  |
|
Bùa chú |
 |
|
|
|
   |
|
|
     |
|
|
  |
|
Bùa chú 2 |
|
|
|
 |
   |
|
|
     |
|
  |
|
|
Cung |
 |
|
 |
|
 |
|
|
|
     |
|
  |
|
Cung 2 |
|
|
|
  |
 |
|
|
|
     |
|
  |
|
Gậy bóng tối |
|
|
|
  |
    |
|
|
|
|
     |
|
|
Gậy bóng tối 2 |
|
|
|
|
    |
|
|
|
  |
     |
|
|
Hóa chất |
 |
|
|
 |
   |
|
|
|
|
|
     |
|
Hóa chất 2 |
|
|
|
|
   |
|
|
|
 |
 |
     |
| Áo Giáp |
|
Pow |
Str |
Wil |
Agi |
Int |
Luk |
Att |
Def |
Skl |
Wlv |
Spd |
| Giáp nặng |
  |
 |
 |
|
|
 |
|
     |
|
|
|
| Giáp vừa |
 |
 |
|
 |
|
   |
|
   |
|
|
 |
| Giáp nhẹ |
|
|
|
  |
|
 |
|
 |
 |
|
     |
| Giáp vải |
 |
|
 |
|
|
     |
|
 |
|
|
  |
| Thú Cưỡi |
|
|
Pow |
Str |
Wil |
Agi |
Int |
Luk |
Att |
Def |
Skl |
Wlv |
Spd |
|
Báo tuyết |
     |
  |
   |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngư long |
  |
     |
 |
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
Phi hổ |
 |
|
  |
     |
|
|
|
|
|
|
  |
|
Phượng hoàng |
 |
|
  |
|
     |
|
|
|
|
  |
|
|
Kỳ lân |
  |
|
 |
|
|
     |
|
|
|
|
  |
|
Rồng vàng |
  |
|
  |
|
|
|
     |
|
|
 |
|
|
Ngựa chiến |
  |
 |
  |
|
|
|
|
     |
|
|
|
|
Ngựa bay |
|
|
|
  |
|
|
|
|
     |
 |
  |
|
Sói trắng |
|
|
|
   |
|
|
|
|
  |
     |
|
|
Hạc trắng |
 |
|
|
  |
|
|
|
|
 |
 |
     |